Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kênh tiếp thị" (1)
kênh tiếp thị

Tiếng Anh
Danh từmarketing channel
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
We launched a new marketing channel.
Từ liên quan "kênh tiếp thị" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kênh tiếp thị" (1)
Chúng tôi mở thêm kênh tiếp thị mới.
We launched a new marketing channel.
